沒有營養 một hữu doanh dưỡng Hán Việt: một hữu doanh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)Hán Việtmột hữu doanh dưỡngCấu tạo沒 + 有 + 營 + 養 · một + hữu + doanh + dưỡng nghĩa thành phần: một + hữu + doanh + dưỡng Nghĩa EngCihui nonnutritive