沒有風度 một hữu phong độ Hán Việt: một hữu phong độ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 風 (phong) + 度 (độ)Hán Việtmột hữu phong độCấu tạo沒 + 有 + 風 + 度 · một + hữu + phong + độ nghĩa thành phần: một + hữu + phong + độ Nghĩa EngCihui have no presence