沒來頭

một lai đầu

Hán Việt: một lai đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lai) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒來頭 éi láitou v.o./s.v. <topo.> 1. no backing 2. without motive behind 3. no interest; no fun