沒查沒利 méi chá méi lì · một tra một lợi Hán Việt: một tra một lợi · Pinyin: méi chá méi lì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 查 (tra) + 沒 (một) + 利 (lợi)Pinyinméi chá méi lìHán Việtmột tra một lợiCấu tạo沒 + 查 + 沒 + 利 · một + tra + một + lợi nghĩa thành phần: một + tra + một + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言语不实。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"没查利"。 2.谓言语不实。