沒樣兒

méi yàng ér một dạng nhi

Hán Việt: một dạng nhi · Pinyin: méi yàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没规矩:这孩子给大人宠得真~了。

Eng

  • Cihui 沒樣兒 éiyàngr ►See méiyàng