沒根兒 một căn nhi Hán Việt: một căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtmột căn nhiCấu tạo沒 + 根 + 兒 · một + căn + nhi nghĩa thành phần: một + căn + nhi Nghĩa EngCihui 沒根兒 éigēnr ►See méigēn