沒根基 một căn cơ Hán Việt: một căn cơ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 根 (căn) + 基 (cơ)Hán Việtmột căn cơCấu tạo沒 + 根 + 基 · một + căn + cơ nghĩa thành phần: một + căn + cơ Nghĩa EngCihui 沒根基 éi gēnjī v.o. <coll.> 1. lacking foundation/principles 2. cheapskate; moocher