沒根蒂 méi gēn dì · một căn đế Hán Việt: một căn đế · Pinyin: méi gēn dì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 根 (căn) + 蒂 (đế)Pinyinméi gēn dìHán Việtmột căn đếCấu tạo沒 + 根 + 蒂 · một + căn + đế nghĩa thành phần: một + căn + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹轻浮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹轻浮。