没槽道 một tào đạo Hán Việt: một tào đạo Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 槽 (tào) + 道 (đạo)Hán Việtmột tào đạoCấu tạo没 + 槽 + 道 · một + tào + đạo nghĩa thành phần: một + tào + đạo