沒正條

méi zhèng tiáo một chánh điều

Hán Việt: một chánh điều · Pinyin: méi zhèng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chánh) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓言行不合正理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓言行不合正理。