沒正經
một chánh kinh
Hán Việt: một chánh kinh · Pinyin: méi zhèng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糊涂,没主见; 不正派; 随便,不严肃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂,没主见。 2.不正派。 3.随便,不严肃。
Hán Việt: một chánh kinh · Pinyin: méi zhèng jīng