沒死活

méi sǐ huó một tử hoạt

Hán Việt: một tử hoạt · Pinyin: méi sǐ huó

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tử) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拼命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拼命。