沒氣路 méi qì lù · một khí lộ Hán Việt: một khí lộ · Pinyin: méi qì lù Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 氣 (khí) + 路 (lộ)Pinyinméi qì lùHán Việtmột khí lộCấu tạo沒 + 氣 + 路 · một + khí + lộ nghĩa thành phần: một + khí + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓气忿无发泄处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓气忿无发泄处。