沒水平

méi shuǐ píng một thủy bình

Hán Việt: một thủy bình · Pinyin: méi shuǐ píng

Tổng quan

không ra gì | chất lượng kém | không đạt tiêu chuẩn

Cấu tạo: (một) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ra gì | chất lượng kém | không đạt tiêu chuẩn

Eng

  • CC-CEDICT disgraceful|poor quality|substandard
  • Cihui disgraceful; poor quality; substandard