沒添貨

méi tiān huò một thiêm hóa

Hán Việt: một thiêm hóa · Pinyin: méi tiān huò

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thiêm) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不欺诈,真心诚意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不欺诈,真心诚意。