沒牙箝 méi yá qián · một nha kiềm Hán Việt: một nha kiềm · Pinyin: méi yá qián Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 牙 (nha) + 箝 (kiềm)Pinyinméi yá qiánHán Việtmột nha kiềmCấu tạo沒 + 牙 + 箝 · một + nha + kiềm nghĩa thành phần: một + nha + kiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有牙的钳子。比喻没有管束能力的人。Tân Hoa Tự Điển 1.没有牙的钳子。比喻没有管束能力的人。