沒王法
một vương pháp
Hán Việt: một vương pháp · Pinyin: méi wáng fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓无视法律和道德规范。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓无视法律和道德规范。
Eng
- Cihui 沒王法 éi wángfǎ s.v./v.o. 1. be lawless 2. be unafraid of the law | ¹Nà ¹zhǒng ²shì dōu gǎn ¹zuò? Jiǎnzhí shì ∼. You dare do that? You're defying the law.