沒眉沒眼

méi méi méi yǎn một mi một nhãn

Hán Việt: một mi một nhãn · Pinyin: méi méi méi yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (mi) + (một) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉目不清,形容一塌糊涂的样子。也指没有脸面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉目不清。形容一塌糊涂的样子。 2.谓没有脸面,不体面。