没眼斤 một nhãn cân Hán Việt: một nhãn cân Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 眼 (nhãn) + 斤 (cân)Hán Việtmột nhãn cânCấu tạo没 + 眼 + 斤 · một + nhãn + cân nghĩa thành phần: một + nhãn + cân