沒眼色 méi yǎn sè · một nhãn sắc Hán Việt: một nhãn sắc · Pinyin: méi yǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 眼 (nhãn) + 色 (sắc)Pinyinméi yǎn sèHán Việtmột nhãn sắcCấu tạo沒 + 眼 + 色 · một + nhãn + sắc nghĩa thành phần: một + nhãn + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不知趣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不知趣。