沒章程 một chương trình Hán Việt: một chương trình Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 章 (chương) + 程 (trình)Hán Việtmột chương trìnhCấu tạo沒 + 章 + 程 · một + chương + trình nghĩa thành phần: một + chương + trình Nghĩa EngCihui 沒章程 éi zhāngcheng v.o. have no standards/principles