沒脊骨 méi jǐ gǔ · một tích cốt Hán Việt: một tích cốt · Pinyin: méi jǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 脊 (tích) + 骨 (cốt)Pinyinméi jǐ gǔHán Việtmột tích cốtCấu tạo沒 + 脊 + 骨 · một + tích + cốt nghĩa thành phần: một + tích + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有脊梁骨。比喻不正当,不规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.没有脊梁骨。比喻不正当,不规矩。