没脚海 một cước hải Hán Việt: một cước hải Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 脚 (cước) + 海 (hải)Hán Việtmột cước hảiCấu tạo没 + 脚 + 海 · một + cước + hải nghĩa thành phần: một + cước + hải