沒腳蟹

méi jiǎo xiè một cước giải

Hán Việt: một cước giải · Pinyin: méi jiǎo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (cước) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有脚的螃蟹。比喻无活动能力者; 比喻不见踪迹,行踪不定的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有脚的螃蟹。比喻无活动能力者。 2.比喻不见踪迹,行踪不定的人。

Eng

  • Cihui 沒腳蟹 éijiǎoxiè n. a person without support