沒良心
một lương tâm
Hán Việt: một lương tâm
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 沒良心 éi liángxīn* v.o./s.v. unconscionable; ungateful | Tā ¹duì tā de mǔqīn hěn bù hǎo, zhēn ∼. He is ungrateful and treats his mother badly.