沒藥醇 một dược thuần Hán Việt: một dược thuần Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 藥 (dược) + 醇 (thuần)Hán Việtmột dược thuầnCấu tạo沒 + 藥 + 醇 · một + dược + thuần nghĩa thành phần: một + dược + thuần Nghĩa EngCihui bisabolol