沒落兒 một lạc nhi Hán Việt: một lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 落 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việtmột lạc nhiCấu tạo沒 + 落 + 兒 · một + lạc + nhi nghĩa thành phần: một + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 沒落兒 éilàor v.o./s.v. be helpless; have no way out