没规矩地 một quy củ địa Hán Việt: một quy củ địa Tổng quan vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã Cấu tạo: 没 (một) + 规 (quy) + 矩 (củ) + 地 (địa)Hán Việtmột quy củ địaCấu tạo没 + 规 + 矩 + 地 · một + quy + củ + địa nghĩa thành phần: một + quy + củ + địa Nghĩa ViệtCihui vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã