沒記性 một kí tính Hán Việt: một kí tính Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 記 (kí) + 性 (tính)Hán Việtmột kí tínhCấu tạo沒 + 記 + 性 · một + kí + tính nghĩa thành phần: một + kí + tính Nghĩa EngCihui 沒記性 éi jìxing s.v./v.o. fail to learn a lesson | Tā ∼. He doesn't learn from his mistakes.