沒講究 một giảng cứu Hán Việt: một giảng cứu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 講 (giảng) + 究 (cứu)Hán Việtmột giảng cứuCấu tạo沒 + 講 + 究 · một + giảng + cứu nghĩa thành phần: một + giảng + cứu Nghĩa EngCihui 沒講究 éi jiǎngjiū v.o./s.v. 1. nothing particular to think about 2. discard formalities