沒詞兒

méi cí ér một từ nhi

Hán Việt: một từ nhi · Pinyin: méi cí ér

Tổng quan

không có gì để nói

Cấu tạo: (một) + (từ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có gì để nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没话可说(指理由被驳倒):在大家的反驳下,他~了。

Eng

  • Cihui 沒詞兒 éicír v.o. <coll.> be at loss for words