沒說的
một thuyết đích
Hán Việt: một thuyết đích · Pinyin: méi shuō de
Tổng quan
không có gì để chê | thật sự tốt | không có gì để bàn | việc đã xong | không thành vấn đề
Nghĩa
Việt
- Cihui không có gì để chê | thật sự tốt | không có gì để bàn | việc đã xong | không thành vấn đề
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有可以指责的缺点:这小伙子既能干又积极,真是~;指没有商量或分辩的余地:这车你们使了三天了,今天该我们使了,~!;指不成问题,没有申说的必要:咱们哥儿俩,这点儿小事儿还不好办,~;也说没有说的、没的说。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) nothing to pick on; really good|(coll.) nothing to discuss; settled matter; no problem
- Cihui (coll.) nothing to pick on; really good; (coll.) nothing to discuss; settled matter; no problem