没起倒 một khởi đảo Hán Việt: một khởi đảo Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 起 (khởi) + 倒 (đảo)Hán Việtmột khởi đảoCấu tạo没 + 起 + 倒 · một + khởi + đảo nghĩa thành phần: một + khởi + đảo