没趣儿

một thú nhi

Hán Việt: một thú nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 沒 (một) + 趣 (thú) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất hứng
  • Biên soạn ►See ¹méiqù

Eng

  • Cihui 沒趣兒 éiqùr ►See ¹méiqù

Từ liên quan

Gần nghĩa

没趣 · 没趣味的 · 沒趣巴巴 · 沒趣搭拉 · 没趣巴巴 · 没趣搭拉 · 趣儿