沒趣巴巴 méi qù bā bā · một thú ba ba Hán Việt: một thú ba ba · Pinyin: méi qù bā bā Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 趣 (thú) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinméi qù bā bāHán Việtmột thú ba baCấu tạo沒 + 趣 + 巴 + 巴 · một + thú + ba + ba nghĩa thành phần: một + thú + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容难堪的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容难堪的样子。