沒跑兒 méi pǎo ér · một bào nhi Hán Việt: một bào nhi · Pinyin: méi pǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 跑 (bào) + 兒 (nhi)Pinyinméi pǎo érHán Việtmột bào nhiCấu tạo沒 + 跑 + 兒 · một + bào + nhi nghĩa thành phần: một + bào + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示必定如此;无疑:这次你算输定了,~!EngCihui 沒跑兒 éipǎor ►See méipǎo