沒路子 một lộ tử Hán Việt: một lộ tử Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 路 (lộ) + 子 (tử)Hán Việtmột lộ tửCấu tạo沒 + 路 + 子 · một + lộ + tử nghĩa thành phần: một + lộ + tử Nghĩa EngCihui 沒路子 éilùzi ►See méilù