沒輕沒重

méi qīng méi zhòng một khinh một trọng

Hán Việt: một khinh một trọng · Pinyin: méi qīng méi zhòng

Tổng quan

không nhẹ không nặng

Cấu tạo: (một) + (khinh) + (một) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhẹ không nặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指言语或动作鲁莽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语或动作鲁莽。

Eng

  • Cihui 沒輕沒重 éiqīngméizhòng f.e. (speak) tactlessly/indiscreetly; without manners; rash and rude