沒造化

một tạo hóa

Hán Việt: một tạo hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tạo) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒造化 éizàohuà v.o./s.v. be unlucky; out of luck