沒道路

méi dào lù một đạo lộ

Hán Việt: một đạo lộ · Pinyin: méi dào lù

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言没运气,不走运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没运气,不走运。