沒遭磨 méi zāo mó · một tao ma Hán Việt: một tao ma · Pinyin: méi zāo mó Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 遭 (tao) + 磨 (ma)Pinyinméi zāo móHán Việtmột tao maCấu tạo沒 + 遭 + 磨 · một + tao + ma nghĩa thành phần: một + tao + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹没遮掩,没有掩饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹没遮掩,没有掩饰。