沒遮攔

méi zhē lán một già lan

Hán Việt: một già lan · Pinyin: méi zhē lán

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (già) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有阻挡。引申为没有掩饰; 指管束不住的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有阻挡。引申为没有掩饰。 2.指管束不住的人。