沒門兒
một môn nhi
Hán Việt: một môn nhi · Pinyin: méi mén r
Tổng quan
không đời nào | không thể nào 1. không có lối thoát; bế tắc。沒有門路;沒有辦法。 2. không được。表示不同意。
Nghĩa
Việt
- Cihui không đời nào | không thể nào 1. không có lối thoát; bế tắc。沒有門路;沒有辦法。 2. không được。表示不同意。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。没有门路,不可能办到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。没有门路,不可能办到。
Eng
- CC-CEDICT no way|impossible
- Cihui no way; impossible