沒頂 một đính Hán Việt: một đính Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 頂 (đính)Hán Việtmột đínhCấu tạo沒 + 頂 · một + đính nghĩa thành phần: một + đính Nghĩa EngCihui 沒頂 òdǐng* v.o. drown Từ liên quan Từ đồng nghĩa灭顶