沒頂

một đính

Hán Việt: một đính

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒頂 òdǐng* v.o. drown

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

灭顶