沒顏色 một nhan sắc Hán Việt: một nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việtmột nhan sắcCấu tạo沒 + 顏 + 色 · một + nhan + sắc nghĩa thành phần: một + nhan + sắc Nghĩa EngCihui 沒顏色 éi yánsè s.v. inconsiderate ◆v.o. be colorless