沒顛沒倒 méi diān méi dǎo · một điên một đảo Hán Việt: một điên một đảo · Pinyin: méi diān méi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 顛 (điên) + 沒 (một) + 倒 (đảo)Pinyinméi diān méi dǎoHán Việtmột điên một đảoCấu tạo沒 + 顛 + 沒 + 倒 · một + điên + một + đảo nghĩa thành phần: một + điên + một + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没分晓或纷乱的样子。