沒顛沒倒

méi diān méi dǎo một điên một đảo

Hán Việt: một điên một đảo · Pinyin: méi diān méi dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (điên) + (một) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没分晓或纷乱的样子。