沒骨頭

méi gú tou một cốt đầu

Hán Việt: một cốt đầu · Pinyin: méi gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓没有骨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有骨气。

Eng

  • Cihui 沒骨頭 éi gǔtou v.o. be weak-kneed/spineless; have no backbone ◆n. a spineless person