沒骨畫
một cốt họa
Hán Việt: một cốt họa · Pinyin: méi gǔ huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即没骨图。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即没骨图。
Eng
- Cihui 沒骨畫 ògǔhuà n. painting without outline but with forms achieved by washes of ink and color M:¹⁰fú