漚浮泡影

ōu fú pào yǐng ẩu phù phao ảnh

Hán Việt: ẩu phù phao ảnh · Pinyin: ōu fú pào yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (phù) + (phao) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水中气泡。比喻容易消失的事物。