瀝青化 lì qīng huà · lịch thanh hóa Hán Việt: lịch thanh hóa · Pinyin: lì qīng huà Tổng quan xem bituminize Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 化 (hóa)Pinyinlì qīng huàHán Việtlịch thanh hóaCấu tạo瀝 + 青 + 化 · lịch + thanh + hóa nghĩa thành phần: lịch + thanh + hóa Nghĩa ViệtCihui xem bituminize